Hotline :
VN: (+84) 903 087 363
JA: (+81) 080 3556 8839
Agrimotor
Agrimotor

Category's Product :

Agrimotor

Price:

LH 0903.087.363

THÔNG SỐ KỸ THUẬT


ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT
Kiểu     L3408VN (2 cầu)
Động cơ     D1703-M-DI
Số lượng xi-lanh           3
Dung tích xi-lanh     cc     1,647
Đường kính xilanh và hành trình công tác     mm     87 x 92.4
Công suất toàn bộ của động cơ     HP     35.2@2700rpm
Công suất thực của động cơ     HP     33.8@2700rpm
Công suất PTO (bộ truyền lực)     HP     29.0@2700rpm
Sức chứa của thùng nhiên liệu     l     34
Kích  thước           
Chiều dài tối thiểu ( không tính 3 điểm nối)     mm     3120
Chiều rộng tối thiểu     mm     1495
Chiều cao tối thiểu (từ đỉnh vu lăng)     mm     1510
Khoảng cách giữa 2 bánh xe trước và sau     mm     1845
Khoảng cách giữa trục trước và trục sau     mm     385
Chiều cao tổi thiểu từ mặt đất           
Chiểu rộng giưa hai bánh xe     Bánh trước           
Bánh sau           
Trọng lượng     kg     1370
Bộ ly hợp           Đơn cấp loại khô
Hệ thống di chuyển           
      Bánh trước           18-Aug
Bánh sau           13.6-26
Thiết bị lái           Tay lái trợ lực dạng tích hợp
Hộp số           Bộ sang số 8 tới và 4 lùi
Thắng (phanh)           Loại đĩa cơ, ướt
Bán kính rẽ tối thiểu (có thắng (phanh))           2.5
Vận tốc tối đa           22.2
Thiết bị thuỷ lực           
Hệ thống điều khiển thuỷ lực           Điều khiển vị trí
Công suất bơm     l/phút     23.9
Móc 3 điểm           Loại I
Lức nâng tối đa     Tại điểm nâng     kg     906
24 inch (610mm) sau điểm nâng     kg     651
PTO (Bộ truyền lực)           
Tốc độ PTO/Động cơ     rpm     540/2430, 750/2596
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Kiểu     
KRL160VN
Cần nối 3 điểm     3 điểm liên kết (CAT.1)
Truyền động     Truyền động ngang (Dây sên)
Kích thước     
Tổng chiều dài     mm     870
Tổng chiều rộng     mm     1850
Tổng chiều cao     mm     945
Trọng lượng (bao gồm các đăng và giá đỡ cần nối trên)     kg     185
Máy kéo phù hợp                 L3408DI-VN
Vòng quay của trục lưỡi xới     vòng/ phút     196/(PTO 540), 272/(PTO 750)

Detail information
Contact
Other Product

WEATHER

Ha Noi City

 Thời tiết một số vùng ở nước ta

Ho Chi Minh City

Thời tiết Tp Hồ Chí Minh

Hue City

Thời tiết Huế

Ca Mau City

Thời tiết Cà Mau

Nha Trang City

Thời tiết Nha Trang

PLACES

  • オンラインサポート (24/7)
  • Trịnh Tâm


    (+84) 903 087 363


    mrtam101


    cncdaihung@gmail.com